Máy trải nhựa Vogele S1900-3

Thông tin thiết bị


  SUPER 1900-3i SUPER 1900-3
Động cơ 6-cylinder diesel engine, liquid-cooled 6-cylinder diesel engine, liquid-cooled
Hãng sản xuất Cummins Cummins
Kiểu QSB 6.7 C-203 TCD 2.9 L4
Tiêu chuẩn khí thải EU Stage 4, US EPA Tier 4f EU Stage 3a, US EPA Tier 3
Công suất - -
Chế độ mặc định 142kW / 2,000rpm 151kW / 2,000rpm
Chế độ ECO Mode 137kW / 1,700rpm 153kW / 1,700rpm
Thùng nhiên liệu 400 litres 400 litres

AB 500 (TP1, TP2, TV)
Chiều rộng cơ bản 2.55m
Khả năng mở rộng bàn đầm 2.55m up to 5m
Trải rộng tối đa (TV, TP1, TP2) 8.5m
AB 600 (TP2, TV, TP1)
Chiều rộng cơ bản 3m
Khả năng mở rộng bàn đầm 3m up to 6m
Trải rộng tối đa (TV, TP1, TP2) 9.5m
Trải rộng tối đa (TP2 Plus) 8.5m
SB 250 TV/TP1/TP2/TVP2
Chiều rộng cơ bản 2.5m
Chiều rộng tối đa (TV, TP1) 11m
Chiều dầy vệt trải up to 40cm
Hệ thống sấy bàn đầm Thanh sấy dùng điện
Nguồn điện Máy phát 3 pha