Sản phẩm XCMG

MÁY BÓ VỈA XHT155


Bề rộng trải 1800 mm
Công suất động cơ 73,5kW
Chiều cao trải tối đa 1300 mm
Động cơ Weichai WP4.1G100E301
Kích thước vận chuyển (DxRxC) 5400×2150×2700mm
Tải Brochure (VN)

XHT155

Tải Catalogue full (EN) XCMG-SP-XHT155-EN-2026❤ (2026.09.15).pdf

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT


Khả năng trải linh hoạt, phạm vi làm việc lớn
XHT155 có bề rộng trải 1.800 mmchiều cao trải tối đa 1.300 mm, đáp ứng nhiều yêu cầu thi công khác nhau. Tốc độ trải có thể điều chỉnh trong khoảng 0 – 10,5 m/phút, giúp người vận hành chủ động kiểm soát quá trình làm việc theo điều kiện thực tế.

Động cơ Weichai công suất 73,5 kW
Máy sử dụng động cơ Weichai WP4.1G100E301, công suất 73,5 kW tại 2.300 vòng/phút, cấu hình 4 xi-lanh, làm mát bằng nước, mang lại nguồn công suất phù hợp cho hoạt động thi công liên tục.

Khả năng di chuyển và leo dốc tốt
XHT155 có tốc độ di chuyển 0 – 2 km/h và khả năng leo dốc tối đa ≥20%, hỗ trợ máy làm việc tại những khu vực có địa hình và độ dốc khác nhau.

Dung tích nhiên liệu và nước làm sạch lớn
Máy được trang bị thùng dầu diesel dung tích 115 L cùng thùng nước làm sạch 284 L, hỗ trợ quá trình vận hành và vệ sinh thiết bị trong quá trình thi công.

Thiết kế phục vụ vận chuyển và triển khai công trường
XHT155 có kích thước tổng thể dài 5.400 mm, rộng 3.150 mm, cao 3.300 mm; kích thước vận chuyển 5.400 × 2.150 × 2.700 mm và tổng khối lượng khoảng 10 tấn. Các thông số kích thước được thể hiện trong sơ đồ kỹ thuật ở trang 2 của brochure.

Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải China Stage III
Động cơ của XHT155 đáp ứng tiêu chuẩn phát thải GB 20891-2014 China Stage III, theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất.

 

BẢNG THÔNG SỐ CƠ BẢN

Thông số Giá trị
Model XHT155
Bề rộng trải 1.800 mm
Chiều cao trải tối đa 1.300 mm
Tốc độ trải 0 – 10,5 m/phút
Tốc độ di chuyển 0 – 2 km/h
Khả năng leo dốc tối đa ≥20%
Động cơ Weichai WP4.1G100E301
Công suất định mức 73,5 kW / 2.300 vòng/phút
Loại động cơ 4 xi-lanh, làm mát bằng nước
Dung tích thùng dầu diesel 115 L
Dung tích thùng nước làm sạch 284 L
Kích thước tổng thể (D × R × C) 5.400 × 3.150 × 3.300 mm
Kích thước vận chuyển (D × R × C) 5.400 × 2.150 × 2.700 mm
Tổng khối lượng 10 tấn
Tiêu chuẩn phát thải China Stage III



Sản phẩm tương tự