Sản phẩm TZCO

Tay nâng điện


Tên sản phẩm Xe nâng tay điện TZCO
Kiểu Xe nâng tay điện
Phiên bản Xe nâng tay
Model TZFP20A / TZFP25A / TZFP30A
Thương hiệu TZCO
Đơn vị phân phối VITRAC
Tải trọng nâng 2.0 – 3.0 tấn
Kiểu truyền động Điện (AC)
Dạng vận hành Đứng lái
Ứng dụng Kho hàng, trung tâm logistics, nhà máy, siêu thị, kho lạnh
Tải catalogue (bản full tiếng Anh) Cataluge xe nâng điện TZCO.pdf
Tải leaflet (bản tiếng Việt)

TZFP20A / TZFP25A / TZFP30A


 

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT


An toàn và vận hành ổn định
Thiết kế hướng đến khả năng làm việc ổn định trong quá trình vận chuyển hàng hóa, phù hợp với môi trường kho bãi và nhu cầu vận hành cường độ cao.

Hệ thống lái tối ưu
Kết cấu chịu lực kết hợp thiết kế giảm chấn của hệ thống lái giúp cải thiện độ bám tay cầm, hỗ trợ khả năng leo dốc, đồng thời bảo vệ hệ thống truyền động và hạn chế độ mòn bánh xe.

Phù hợp công việc nặng, cường độ cao
Cấu trúc xe được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên và tải trọng lớn trong kho, nhà máy hoặc trung tâm logistics.

Cơ cấu nâng hiệu quả
Sử dụng cơ cấu nâng kiểu ray dẫn hướng khe hẹp, giúp giảm năng lượng tiêu hao và giảm tỷ lệ hỏng hóc trong quá trình sử dụng.

Độ bền cao
Xy lanh định vị hình cầu được thiết kế cho điều kiện sử dụng cường độ cao, hạn chế rò rỉ dầu và góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị. 

Các kích thước cơ bản của máy


Thông số TZFP20A TZFP25A TZFP30A
Tải trọng định mức 2.000 kg 2.500 kg 3.000 kg
Tâm tải 600 mm 600 mm 600 mm
Chiều cao tổng thể 1.480 mm 1.480 mm 1.480 mm
Chiều cao nâng 120 mm 120 mm 120 mm
Chiều cao tối đa khi nâng càng 205 mm 205 mm 205 mm
Khoảng sáng gầm tại càng 85 mm 85 mm 85 mm
Chiều dài tổng thể – bàn đạp hạ 2.383 mm 2.383 mm 2.383 mm
Chiều dài tổng thể – bàn đạp thu gọn 2.047 mm 2.047 mm 2.047 mm
Chiều rộng tổng thể 825 mm 825 mm 825 mm
Kích thước càng nâng 55 × 180 × 1.150 mm 55 × 180 × 1.150 mm 55 × 180 × 1.150 mm
Độ rộng càng nâng (Min/Max) 570 / 680 mm 570 / 680 mm 570 / 680 mm
Tốc độ di chuyển có tải/không tải 6 / 6 km/h 6 / 6 km/h 6 / 6 km/h
Khả năng leo dốc có tải/không tải 6 / 8% 6 / 8% 6 / 8%
Trọng lượng vận hành có pin 840 kg 870 kg 890 kg
Điện áp / dung lượng pin 24 V / 210 Ah 24 V / 240 Ah 24 V / 270 Ah
Trọng lượng pin 210 kg 240 kg 260 kg
Công suất động cơ truyền động 1,5 kW 1,5 kW 1,8 kW
Công suất động cơ nâng 2,2 kW 2,2 kW 2,2 kW
Phanh di chuyển Điện từ Điện từ Điện từ
Loại lốp PU Polyurethane PU Polyurethane PU Polyurethane
Độ ồn ≤ 70 dB(A) ≤ 70 dB(A) ≤ 70 dB(A)


Sản phẩm tương tự