Sản phẩm ORMAISE (ZHEKUANG)

Máy tuyển rửa cát đá LX - ORMAISE


Dòng sản phẩm Máy tuyển rửa cát đá LX
Model LX600, 2LX600, LX900, 2LX900, LX1300, 2LX1300, LX1500, 2LX1500
Loại máy Máy tuyển rửa cát đá dạng xoắn
Phương thức hoạt động Cánh xoắn khuấy trộn, phân tách vật liệu theo tốc độ lắng trong nước
Ứng dụng Làm sạch cát đá, loại bỏ bụi bẩn, đất và tạp chất, đồng thời khử nước và vận chuyển vật liệu
Vật liệu đầu vào Kích thước hạt tuyển chọn ≤ 10 mm
Đường kính xoắn ốc 600–1.500 mm
Công suất xử lý 25–200 tấn/giờ
Lượng nước tiêu thụ 5–350 tấn/giờ
Tải catalogue bản full tiếng Anh Full dải sản phẩm
Tải leaflet bản tiếng Việt Máy tuyển rửa cát đá LX

Các đặc điểm nổi bật


Máy tuyển rửa cát đá LX kết hợp quá trình khuấy trộn, làm sạch, khử nước và vận chuyển vật liệu trong cùng một thiết bị. Dòng máy gồm các phiên bản xoắn đơn và xoắn đôi, đáp ứng nhiều yêu cầu công suất khác nhau.

Làm sạch theo nguyên lý lắng

> Vật liệu có kích thước và mật độ khác nhau sẽ có tốc độ lắng khác nhau trong nước.

> Hạt mịn và tạp chất có mật độ thấp lắng chậm hơn vật liệu thô.

> Quá trình phân tách giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất ra khỏi cát.

Khuấy trộn và vận chuyển bằng cánh xoắn

> Cánh xoắn khuấy trộn vật liệu đồng đều trong máng nước.

> Vật liệu được nâng và vận chuyển liên tục về phía đầu xả.

> Thiết bị đồng thời thực hiện lọc nước và loại bỏ tạp chất.

Hiệu quả làm sạch cao

> Cấu trúc làm kín kiểu mới hỗ trợ duy trì quá trình vận hành ổn định.

> Bộ phận tràn có thể điều chỉnh theo yêu cầu làm việc.

> Khả năng làm sạch và khử nước đáp ứng yêu cầu sản xuất vật liệu chất lượng cao.

Hạn chế hao hụt vật liệu

> Quá trình tuyển rửa được thiết kế để giảm thất thoát vật liệu có giá trị.

> Hệ thống ổ trục được tách biệt khỏi nước và vật liệu.

> Kết cấu này giúp hạn chế hư hỏng do bụi bẩn, gỉ sét và môi trường ẩm ướt.

Bền bỉ và dễ bảo dưỡng

> Kết cấu máy đơn giản, vận hành ổn định và thích ứng với nhiều môi trường làm việc.

> Hệ thống truyền động duy trì khả năng làm việc tin cậy trong dây chuyền liên tục.

> Độ bền cao góp phần tối ưu chi phí bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.

Thông số kỹ thuật cơ bản


Model Đường kính xoắn Công suất xử lý Công suất động cơ Nước tiêu thụ Khối lượng
LX600 600 mm 25 tấn/giờ 3 kW 5–50 tấn/giờ 3.680 kg
2LX600 600 mm 50 tấn/giờ 2 × 3 kW 10–100 tấn/giờ 5.270 kg
LX900 900 mm 45 tấn/giờ 5,5 kW 10–80 tấn/giờ 4.880 kg
2LX900 900 mm 90 tấn/giờ 2 × 5,5 kW 20–160 tấn/giờ 8.000 kg
LX1300 1.300 mm 70 tấn/giờ 15 kW 20–150 tấn/giờ 7.540 kg
2LX1300 1.300 mm 150 tấn/giờ 2 × 15 kW 40–300 tấn/giờ 13.600 kg
LX1500 1.500 mm 100 tấn/giờ 22 kW 30–250 tấn/giờ 12.180 kg
2LX1500 1.500 mm 200 tấn/giờ 2 × 22 kW 40–350 tấn/giờ 20.500 kg

Sản phẩm tương tự