Ô tô băng tải Mack TELEBELT® TB 130


 Model    TB 130
 Số đốt    4
 Tầm với ngang đạt được ở 0°    32,34m
 Tầm với ngang đạt được ở 30°    27,91
 Độ rộng băng tải    457mm
 Chiều dài băng tải nạp    11,6m
 Độ rộng băng tải nạp    457mm
 Chiều dài ống xả    4,57m
 Công suất băng tải ở 0°    4m³/ min
 Công suất băng tải ở 20°    2,9m³/ min
   Telebelt-TB 130.pdf

*Thông số kỹ thuật có thể thay đổi, hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết !




 Number of sections    5
 Conveyor horizontal reach: maximum at 0°    126' 3" (38.47m)
 Conveyor horizontal reach: maximum at 29°    110' 9" (33.74m) 
 Conveyor belt width    18" (457mm)
 Feed conveyor length    38' 0" (11.60m)
 Feed conveyor belt width    18" (457mm)
 Trunk/end hose length    15' 0" (4.57m)
 Discharge height from grade: maximumat 29°    68' 3" (20.81m)
 Discharge height from grade: maximum at -15°    -25' 10" (-7.86m)
 Observed capacity at 0°: main coveyor by minute    5.00 yd³/min (4.00m³/min)
 Observed capacity at 20°: main coveyor by minute    5.00 yd³/min (4.00m³/min)
 Rotation-hydraulic    360º




 Net reach beyond outriggers: at 0°    120' 9" (36.81m)
 Net reach beyond outriggers: at 29°    105' 0" (31.99m)
 Outrigger spread L - R - front hydraulically rotate out and down    27' 9" (8.46m)
 Outrigger spread L - R - rear hydraulically rotate out and down    29' 0" (8.84m)
 Outrigger load: Front    37,320 lbf (166kN)
 Outrigger load: Rear    45,190 lbf (201kN)




 Steering    34,983 lbs (15,866kg)
 Tandem    43,308 lbs (19,642kg)
 Total    78,292 lbs (35,508kg)


All specifications apply to units mounted on MACK MRU 613.
Weights are approximate and include conveyor truck, fuel, driver and 100 gal (379L) of water.
Truck dimensions will vary with different makes, models and specifications.
All data provided is based on experience and depends on the material used. Specifications subject to change without prior notice, no responsibility is taken for the correctness of this information. Other data can be obtained on request.

Sản phẩm tương tự