Sản phẩm

ZX350-7G


Trọng lượng vận hành 31.900 kg
Công suất động cơ 200 kW (268 HP)
Dung tích gầu 1,62 m3 (tiêu chuẩn)
Động cơ Isuzu AH-6HK1X
Dung tích xi lanh 7.790 L
Chiều dài cần
6,4 m (tiêu chuẩn)
Chiều dài tay đòn
2,67 m (tiêu chuẩn)
Tải leaflet 

ZX350-7G.pdf

Các đặc điểm nổi bật


Máy đào bánh xích Hitachi ZX350-7G — máy thuỷ lực cỡ trung/hạng nặng, mạnh mẽ, bền bỉ và tối ưu cho công trường.

➡️ Động cơ Isuzu AE-6HK1XWSA, turbo làm mát trung gian, 6 xi-lanh, 200 kW (268 HP) @ 1.900 rpm với mô-men 1.069 N·m @ 1.500 rpm. ➡️ Hệ thủy lực trang bị 2 bơm piston hướng trục biến thiên (2 × 288 L/min)1 bơm điều khiển ~30.2 L/min, cho phản hồi tay cần nhanh và chu kỳ thao tác ngắn. ➡️ Chế độ Power Boost/tăng áp thủy lực cho lực đào vượt trội khi cần (áp lực Power Boost ghi trong catalogue). ➡️ Trọng lượng vận hành tiêu chuẩn 31.900 – 34.100 kg (phiên bản H/LCH có dải ~34.000 – 35.300 kg).

➡️ Gầu tiêu chuẩn mẫu 1.62 m³; dải gầu tùy chọn 1.38 – 1.86 m³ (các tùy chọn theo tiêu chuẩn ISO). ➡️ Lực đào gầu theo ISO 6015 ≈ 246 kN (25.100 kgf) và lực vun/tay cần ≈ 222 kN (22.600 kgf), đảm bảo khả năng đào/xúc mạnh mẽ. ➡️ Gầm được thiết kế cho công trường với 45 lá xích (bản ZX350-7G), cấu hình ga-lê phù hợp và nhiều lựa chọn bề rộng guốc (600/700/800 mm). ➡️ Tầm với/linh hoạt: chiều dài cần 6,40 mtay đòn 2,67 m (tiêu chuẩn), có tuỳ chọn tay đòn 3,20 m4,00 m để mở rộng tầm với và độ sâu đào. ➡️ Dung tích lớn cho vận hành liên tục: thùng nhiên liệu 630 L, tổng hệ thủy lực ≈ 340 L và thùng nhớt thủy lực 180 L, giảm tần suất tiếp nhiên liệu/bảo dưỡng. ➡️ Ổn định và an toàn trên nhiều nền: tốc độ di chuyển 0–5,0 km/h (nhanh), quay toa 10,7 rpm, khả năng leo dốc 70% (35°) và áp lực mặt đất thay đổi theo guốc (ví dụ ~0.66 kgf/cm² với guốc 600 mm). ➡️ Buồng lái công thái học kèm camera toàn cảnh 270° và giải pháp quản lý/giám sát từ xa (ConSite/OTA) hỗ trợ quan sát và giảm downtime. 


Thông số kỹ thuật cơ bản


Thông số Đơn vị Giá trị
Dung tích gầu 1,62 (tiêu chuẩn)
Công suất động cơ kW 200
Trọng lượng vận hành kg 31.900
Chiều dài tổng thể (tay cần 2,67 m) mm 10.570
Chiều rộng tổng thể mm 3.190
Chiều cao tới cabin mm 3.210
Khoảng cách giữa các tâm bánh răng mm 3.730
Chiều cao bánh xích (lá xích 3 gân) mm 1.160
Lực đào gầu kgf 25.100
Tốc độ di chuyển km/h

0–5.0 (nhanh)

0–3.2 (chậm)

Khả năng leo dốc % (°) 70% (35°)
Dung tích thùng nhiên liệu lít 630
 

Sản phẩm tương tự