Sản phẩm

CDM835H


Model Lonking CDM835H
Loại máy Máy xúc lật bánh lốp
Dung tích gầu 1,8 m³
Khả năng tải 3.500 kg
Trọng lượng vận hành 11.750 ± 300 kg
Sức kéo 106 ± 3 kN
Lực xúc của gầu 99 ± 3 kN
Động cơ Weichai WP6G140E22
Công suất động cơ 105 kW tại 2.200 vòng/phút
Kích thước (D × R × C) 7.770 × 2.500 × 3.180 mm
Tải leaflet (bản tiếng Việt) CDM835H

Các đặc điểm nổi bật


Máy xúc lật Lonking CDM835H sở hữu gầu 1,8 m³, tải trọng 3.500 kg cùng động cơ Weichai 105 kW, mang lại khả năng bốc xúc mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định trong nhiều điều kiện làm việc.

Kết cấu ưu việt, bền bỉ

> Kết cấu chắc chắn, đảm bảo độ bền và độ ổn định khi vận hành

> Khung xe chịu tải tốt, phù hợp làm việc liên tục trong điều kiện khắc nghiệt

> Thiết kế thuận tiện cho công tác kiểm tra và bảo dưỡng

Hệ thống truyền động và cầu xe được gia cố

> Hộp số trục đảo chiều giúp truyền lực ổn định và vận hành hiệu quả

> Cầu xe chịu tải cao, tăng độ tin cậy trong điều kiện làm việc nặng

> Cầu trước cố định, cầu sau lắc ±10°, nâng cao khả năng vượt địa hình

Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu

> Trang bị động cơ Weichai WP6G140E22

> Công suất định mức 105 kW tại 2.200 vòng/phút

> Mô-men xoắn cực đại 580 N·m tại 1.400–1.600 vòng/phút

Khoang lái hiện đại, vận hành thoải mái

> Cabin rộng rãi, tầm quan sát tốt

> Hệ thống lái thủy lực cảm ứng tải giúp điều khiển nhẹ nhàng

> Thiết kế thuận tiện cho công tác bảo dưỡng định kỳ

Đa dạng bộ công tác đi kèm

> Trang bị gầu tiêu chuẩn dung tích 1,8 m³

> Có thể lắp nhiều loại gầu và bộ công tác chuyên dụng

> Đáp ứng đa dạng nhu cầu bốc xúc vật liệu

Các kích cơ bản của thước máy


Hạng mục Đơn vị Giá trị
Dung tích gầu 1,8
Khả năng tải kg 3.500
Trọng lượng vận hành kg 11.750 ± 300
Sức kéo kN 106 ± 3
Lực xúc của gầu kN 99 ± 3
Kích thước (D × R × C) mm 7.770 × 2.500 × 3.180
Động cơ Weichai WP6G140E22
Công suất động cơ kW/vòng/phút 105/2.200
Mô-men xoắn cực đại N·m/vòng/phút 580/1.400–1.600
Dung tích xi lanh L 6,75
Hộp số Trục đảo chiều
Cỡ lốp 17.5-25 L-3 12PR TT
Tốc độ di chuyển tiến km/h 6,5 / 12 / 32
Tốc độ di chuyển lùi km/h 6,8 / 12,5 / 33,5
Góc lái ° ±35
Áp suất hệ thống lái MPa 14
Lưu lượng bơm lái L/phút 246
Áp suất hệ thống thủy lực MPa 16
Lưu lượng bơm thủy lực L/phút 246
Thời gian chu kỳ làm việc giây 10,5
Dung tích thùng nhiên liệu L 200


Sản phẩm tương tự