Sản phẩm

EX210LC


Trọng lượng vận hành 20.800 kg
Công suất động cơ 131 HP (≈ 97.8 kW)
Dung tích gầu 0,90 m3
Động cơ Cummins 6BT 5.9 131C
Dung tích xi lanh 5.9 L
Tải Leaflet  EX210LC.pdf
 

Đặc điểm nổi bật


Máy đào bánh xích Hitachi EX210LC (PRIME — REMASTER VERSION) — máy thuỷ lực cỡ trung mạnh mẽ, ổn định và dễ vận hành, tối ưu hoá cho công trường với khả năng xúc, di chuyển và chịu tải hiệu quả.

➡️ Hiệu suất mạnh mẽ: Động cơ Cummins 6BT5.9C 6 xy-lanh, tăng áp — 131 HP (133 PS) @ 2000 rpm, mô-men 54.8 kgf·m @ 1300 rpm, cung cấp lực kéo và mô-men lớn để xử lý công việc đào, xúc nặng liên tục.

➡️ Hệ thủy lực phản hồi nhanh: Trang bị 2 bơm piston biến thiên (2 variable displacement axial piston pumps) với lưu lượng lớn (khoảng 2 × 221 L/min) cùng bơm pilot riêng, đảm bảo phản ứng tay cần nhạy, chu kỳ thao tác ngắn và cấp dầu ổn định cho mọi thao tác.

➡️ Năng suất cao — xúc được nhiều: Trọng lượng vận hành ~20.600–20.800 kg kết hợp các lựa chọn gầu 0.9–1.7 m³ giúp xúc khối lượng lớn mỗi chu kỳ; lực đào gầu ~12.250 kgf cùng lực kéo tay cần/arm crowding force cao hỗ trợ đào sâu, xúc tải hiệu quả.

➡️ Gầm & độ bền cho công trường: Thiết kế gầm với 52 track shoes, 2 upper / 8 lower rollers, khả năng kéo tối đa ~15.200 kgf và khả năng vượt dốc ~35%, phù hợp cho điều kiện địa hình khắc nghiệt, giảm mài mòn và tăng tuổi thọ hoạt động.

➡️ Chiều dài/linh hoạt làm việc: Boom 5.680 mm cùng tuỳ chọn tay cần 2.2 m / 2.9 m cho phép mở rộng tầm với, chiều cao và độ sâu đào — thích hợp cho nhiều nhiệm vụ khác nhau từ đào, xúc đến lắp đặt.

➡️ Bảo trì & vận hành liên tục: Dung tích hệ thủy lực 129 L (tank), tổng hệ thủy lực 220 Lthùng nhiên liệu 300 L giúp giảm tần suất tiếp nhiên liệu/bảo dưỡng; thiết kế dễ tiếp cận các điểm bảo trì để rút ngắn thời gian dừng máy.

➡️ Ổn định, an toàn trên nhiều nền: Áp lực mặt đất thấp (0.45 / 0.34 kgf/cm² tuỳ bản xích 600/800 mm), tốc độ quay swing 13.3 rpm và tốc độ di chuyển 0–4.2 km/h giúp vận hành ổn định, an toàn trên nền yếu và trong thao tác di chuyển tại công trường. 


Thông số kỹ thuật cơ bản


Thông số Đơn vị Giá trị
Dung tích gầu 0,90 (tiêu chuẩn)
Công suất động cơ HP 131
Trọng lượng vận hành kg 20.800
Chiều dài tổng thể (tay cần 2,2 m) mm 9.660
Chiều rộng tổng thể mm 2.800
Chiều cao tới cabin mm 3.010
Khoảng cách giữa các tâm bánh răng mm 3.370
Chiều cao bánh xích (lá xích 3 gân) mm 1.030
Lực đào gầu kgf 12.250
Tốc độ di chuyển km/h 0 – 4,2
Khả năng leo dốc % (°) 70% (35°)
Dung tích thùng nhiên liệu lít 300


Sản phẩm tương tự