Sản phẩm

ZX490-7G


Trọng lượng vận hành 46.500 kg
Công suất động cơ 296 kW (397 HP)
 Dung tích gầu 1,9 m3 (tiêu chuẩn)
 Động cơ Isuzu AE-6WG1XWSA
Tải leaflet (tiếng Việt) ZX490-7G
Tải catalogue đầy đủ (tiếng Anh)
ZX490-7G

Các đặc điểm nổi bật


    Máy đào bánh xích Hitachi ZX490-7G là dòng máy đào thủy lực cỡ lớn thuộc thế hệ ZAXIS-7G, sở hữu công suất 296 kW (397 HP) và trọng lượng vận hành 46.500 – 49.000 kg, phù hợp cho các hạng mục nặng như đào đất đá, bốc xúc vật liệu khối lượng lớn và thi công hạ tầng quy mô lớn
    ➡️ Sức mạnh vượt trội cho công việc nặng: ZX490-7G nằm ở phân khúc máy đào lớn, cho khả năng đào bốc khỏe, xử lý tốt các điều kiện thi công cường độ cao và đáp ứng hiệu quả các công trình yêu cầu năng suất lớn
    ➡️ Hiệu suất cao, vận hành nhanh và ổn định: Hệ thống động lực và thủy lực của dòng ZX-7G được tối ưu để tăng tốc độ thao tác, giúp máy phản hồi tốt hơn, phối hợp cần – tay cần – gầu mượt hơn và nâng cao năng suất trong mỗi ca làm việc.
    ➡️ Tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí vận hành: Tài liệu nội bộ cho dòng ZX-7G nhấn mạnh mức tiết kiệm nhiên liệu khoảng 15–16% so với đời -5G ở các chế độ ECO/PWR, giúp giảm đáng kể chi phí khai thác trong dài hạn
    ➡️ Độ bền cao, làm việc tốt ở môi trường khắc nghiệt: Tài liệu ZX490-7G có đề cập full track guard để bảo vệ cụm gầm, hỗ trợ giảm hư hại cho các chi tiết phía dưới khi máy làm việc liên tục ở công trường nặng
    ➡️ Cabin hiện đại, quan sát tốt hơn: ZX490-7G được trang bị giao diện hiển thị dễ theo dõi hơn, có Bluetooth, cổng cấp nguồn USB và tùy chọn camera Aerial Angle 270° giúp người vận hành quan sát xung quanh tốt hơn, tăng độ an toàn khi làm việc
    ➡️ Quản lý máy thông minh, giảm downtime: Hệ sinh thái ConSite + OTA hỗ trợ giám sát, chẩn đoán từ xa và cập nhật phần mềm, giúp chủ máy kiểm soát tình trạng thiết bị tốt hơn và tối ưu hiệu quả đội máy
    ➡️ Phù hợp cho nhà thầu cần tối ưu cả sức mạnh lẫn hiệu quả khai thác: Với cấu hình lớn, khả năng vận hành bền bỉ và các công nghệ quản lý đời mới, ZX490-7G là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị cần một dòng máy mạnh, ổn định và tiết kiệm hơn trong dài hạn.

Thông số kỹ thuật cơ bản


Thông số Đơn vị Giá trị
Dung tích gầu 1,9 (tiêu chuẩn)
Công suất động cơ HP 397 HP (296 kW @ 1.800 rpm)
Trọng lượng vận hành kg 46.500
Chiều dài tổng thể (tay cần 3,4 m — tiêu chuẩn) mm 12.040
Chiều rộng tổng thể mm 3.340
Chiều cao tới cabin mm 3.320
Khoảng cách giữa các tâm bánh răng mm 4.040
Chiều cao bánh xích (lá xích 3 gân) mm 1.230
Lực đào gầu (ISO) kgf 29.230 (286 kN)
Tốc độ di chuyển km/h 0 – 5,6 (nhanh) / 0 – 3,8 (chậm)
Khả năng leo dốc % (°) 70% (35°)
Dung tích thùng nhiên liệu lít 675